chói chang

chói chang

Ánh nắng trưa hè thật chói chang.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất chói, gây cảm giác khó chịu cho mắt: "chói chang" miêu tả ánh sáng hoặc màu sắc quá mạnh, làm cho mắt bị lóa, không nhìn hoặc cảm thấy khó chịu.
    • Gây ấn tượng mạnh, nổi bật một cách gay gắt: "chói chang" cũng được dùng để chỉ sự nổi bật, dễ thấy nhưng mang tính chói mắt, khó chịu.
dụ sử dụng
  • (Ánh sáng mặt trời rất mạnh, khiến mắt tôi bị lóa.)
  • (Màu đỏ của chiếc váy rất nổi bật gây chú ý mạnh.)
  • (Cảnh vật bị ánh sáng mạnh chiếu vào, làm mắt khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chói chang" trong văn học: thường được dùng để tả cảnh thiên nhiên hoặc tâm trạng, nhấn mạnh sự gay gắt, khắc nghiệt.
    • Giữa trưa chói chang, tiếng ve kêu râm ran. (Buổi trưa nắng gắt, tiếng ve kêu vang.)
  • "chói chang" với nghĩa ẩn dụ: chỉ sự nổi bật, dễ thấy nhưng gây khó chịu hoặc phê phán.
    • Sự thật chói chang khiến anh ta không thể chối cãi. (Sự thật hiển nhiên, không thể phủ nhận, làm anh ta khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Chói (tính từ): ánh sáng mạnh, làm lóa mắt.
    • Ánh đèn chói lóa. (Ánh đèn rất mạnh, làm mắt không nhìn .)
  • Chang chang (từ láy): diễn tả mức độ cao của sự chói, thường dùng trong "nắng chang chang".
    • Trời nắng chang chang. (Trời nắng rất gay gắt.)
  • Lóa (tính từ): bị ánh sáng mạnh làm mờ mắt.
    • Mắt tôi bị lóa đèn pha. (Mắt tôi bị chói tạm thời đèn pha.)
Từ đồng nghĩa
  • Gay gắt: mạnh mẽ, khắc nghiệt (thường nói về thời tiết hoặc ánh sáng).
    • Nắng gay gắt. (Nắng rất mạnh, khó chịu.)
  • Rực rỡ: sáng chói, nổi bật (mang sắc thái tích cực hơn).
    • Màu sắc rực rỡ. (Màu sắc tươi sáng, đẹp mắt.)
  • Chói lọi: rất sáng, thu hút sự chú ý (thường dùng cho thành tựu).
    • Thành công chói lọi. (Thành công rực rỡ, đáng ngưỡng mộ.)
Thành ngữ liên quan
  • Nắng chói chang: thời tiết nắng gay gắt, khó chịu.
    • Vào mùa , những ngày nắng chói chang thường kéo dài. (Những ngày nắng mạnh kéo dài.)